950 NĂM QUỐC TỬ GIÁM VÀ CÂU CHUYỆN MÀ THỜI GIAN CHƯA THỂ KHÉP LẠI
Điều gì khiến một không gian được hình thành từ gần một thiên niên kỷ trước vẫn có thể đối thoại với con người thế hệ nay? Có lẽ không chỉ bởi tuổi đời, mà bởi những giá trị đã được gửi vào từng lớp kiến trúc, từng khoảng sân, từng hàng bia đá và tiếp tục được đọc lại qua mỗi thế hệ.
Năm 2026 đánh dấu 950 năm thành lập Quốc Tử Giám (1076 – 2026) trường Quốc học đầu tiên của Việt Nam và từng là trung tâm đào tạo cao cấp nhất dưới thời quân chủ. Không chỉ là một dấu mốc của lịch sử giáo dục, mà còn là một không gian đã tồn tại qua nhiều thế kỷ, nơi tư tưởng, văn hóa và kiến trúc cùng được bồi đắp theo thời gian.
Tư tưởng đạo học đến cấu trúc của một không gian
Quần thể hiện nay có diện tích 54.331m², gồm khu nội tự và ngoại tự. Khu nội tự được chia thành năm lớp không gian, mỗi lớp được ngăn cách bởi các cổng và những bức tường gạch vồ. Từ ngoài vào trong, không gian được tổ chức theo từng lớp, tạo nên một trình tự chuyển tiếp rõ ràng thay vì một tổng thể mở ra ngay lập tức trước mắt người nhìn.
Đó cũng là điểm khiến kiến trúc nơi đây trở nên đáng suy ngẫm. Con người không đơn giản bước từ bên ngoài vào một công trình; họ đi qua từng lớp không gian, từng cánh cổng, từng khoảng sân để tiến dần vào trung tâm của quần thể.
Ba con đường dẫn vào khu vực bên trong cũng mang những tên gọi gợi nhiều liên tưởng. Đường chính nối cổng Đại Trung với Khuê Văn Các; hai đường bên dẫn đến cổng Bí Văn và Súc Văn, lần lượt gợi đến văn chương trau chuốt, sáng sủa và văn chương hàm ý, súc tích.
Thiên nhiên bên trong kiến trúc
Hồ Văn và Vườn Giám tạo nên lớp không gian phía ngoài, trong khi bên trong là hệ thống sân vườn, cây xanh và mặt nước đan xen cùng các công trình. Sự hiện diện của thiên nhiên khiến quần thể không trở thành một cấu trúc khép kín, mà có những khoảng mở để ánh sáng, bóng cây và mặt nước cùng tham gia vào trải nghiệm không gian.
Nếu kiến trúc là phần con người dựng nên, thì thiên nhiên lại là phần giúp công trình có nhịp thở.
Điều đó thể hiện rõ tại Vườn bia Tiến sĩ, nơi Giếng Thiên Quang nằm giữa hai dãy bia đá. Giếng có hình vuông 30m × 30m, mặt nước phẳng lặng, tạo thành khoảng không trung tâm cho toàn bộ khu vực. Hai phía Đông và Tây là các dãy bia Tiến sĩ, tạo nên một bố cục vừa cân bằng vừa trang nghiêm.
82 bia Tiến sĩ và ký ức được lưu lại bằng đá
Những tấm bia Tiến sĩ đầu tiên được khởi dựng vào năm 1484 dưới triều vua Lê Thánh Tông, nhằm biểu dương nhân tài và khuyến khích việc học cho cả đương thời và hậu thế. Ngày nay, di tích còn 82 tấm bia, ghi danh 1.304 Tiến sĩ đỗ đạt trong 82 khoa thi từ năm 1442 đến năm 1779.
Bia không chỉ ghi tên người đã đỗ đạt. Nội dung văn bia còn nhắc nhở những người mang danh vị Tiến sĩ phải sống sao cho có ích với xã tắc, xứng đáng với sự kỳ vọng của xã hội và đất nước.
Đó cũng là một trong những giá trị khiến hệ thống bia Tiến sĩ vượt khỏi ý nghĩa của một tập hợp tư liệu lịch sử. 82 bia đá còn phản ánh quá trình phát triển của chữ Hán, thư pháp và nghệ thuật tạo tác bia tại Việt Nam qua nhiều giai đoạn, với những phong cách khác nhau của thời Lê sơ, Mạc và Lê Trung Hưng.
Khuê Văn Các và sức sống của một biểu tượng
Khuê Văn Các được xây dựng năm 1805, có kiến trúc đối xứng, giản dị và tao nhã. Bệ cột hình vuông, cửa sổ hình tròn, mái hai tầng lợp ngói ống. Tên gọi của công trình gắn với sao Khuê, ngôi sao mà người xưa quan niệm là sao chủ về văn chương.
Những hình khối, đường nét ấy không chỉ tạo nên một công trình dễ nhận biết. Chúng biến một quan niệm về văn chương thành một hình ảnh cụ thể, để tri thức và văn hiến có thể được cảm nhận bằng cả thị giác lẫn không gian.
Hiện nay Khuê Văn Các vẫn được xem là một biểu tượng tai Hà Nội.
